teaching trong ngữ cảnh
teaching = sự dạy
Câu tiếng Anh
I'll be teaching children, just like Varvara Vasilyevna. You disapprove?
Nghĩa tiếng Việt
Em mong được dạy trẻ con như cô Varvara Vasilyevna, anh ưng chứ ?
← teaching: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teaching