teaching trong ngữ cảnh
teaching = sự dạy
Câu tiếng Anh
I loved teaching here
Nghĩa tiếng Việt
Cô rất thích dạy ở đây.
← teaching: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teaching
teaching = sự dạy
I loved teaching here
Cô rất thích dạy ở đây.
← teaching: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teaching