teaching trong ngữ cảnh
teaching = sự dạy
Câu tiếng Anh
I'm also tired of teaching sewing for nothing
Nghĩa tiếng Việt
Tôi chán cái việc dạy khâu miễn phí rồi.
← teaching: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teaching
teaching = sự dạy
I'm also tired of teaching sewing for nothing
Tôi chán cái việc dạy khâu miễn phí rồi.
← teaching: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teaching