eword.vn

teaching trong ngữ cảnh

teaching = sự dạy

Câu tiếng Anh

I've been teaching French for three years.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã dạy tiếng Pháp được ba năm.

← teaching: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teaching