eword.vn

teaching trong ngữ cảnh

teaching = sự dạy

Câu tiếng Anh

- I was teaching her her prayers.

Nghĩa tiếng Việt

- Con đang dạy nó những lời cầu nguyện?

← teaching: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teaching