teaching trong ngữ cảnh
teaching = sự dạy
Câu tiếng Anh
Is he teaching you to speak Corsican, Madame?
Nghĩa tiếng Việt
Anh ta đang dạy bà nói tiếng Corse ư, thưa phu nhân ?
← teaching: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teaching
teaching = sự dạy
Is he teaching you to speak Corsican, Madame?
Anh ta đang dạy bà nói tiếng Corse ư, thưa phu nhân ?
← teaching: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teaching