teaching trong ngữ cảnh
teaching = sự dạy
Câu tiếng Anh
It isn't enough she slaves teaching your stupid kids how to read and write,
Nghĩa tiếng Việt
Bà ấy đầu tắt mặt tối dạy lũ con ngu ngốc của mày biết đọc biết viết
← teaching: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teaching