teaching trong ngữ cảnh
teaching = sự dạy
Câu tiếng Anh
It's something I hadn't thought about teaching at the local school again
Nghĩa tiếng Việt
Mẹ chưa bao giờ nghĩ sẽ có ngày này. Ngày quay lại dạy ở trường làng.
← teaching: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teaching