teaching trong ngữ cảnh
teaching = sự dạy
Câu tiếng Anh
So you're in the teaching profession.
Nghĩa tiếng Việt
Vậy cô làm nghề dạy học à?
← teaching: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teaching
teaching = sự dạy
So you're in the teaching profession.
Vậy cô làm nghề dạy học à?
← teaching: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teaching