teaching trong ngữ cảnh
teaching = sự dạy
Câu tiếng Anh
That geisha that we knew is teaching me to dance.
Nghĩa tiếng Việt
Geisha mà chúng tôi biết dạy tôi múa.
← teaching: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teaching
teaching = sự dạy
That geisha that we knew is teaching me to dance.
Geisha mà chúng tôi biết dạy tôi múa.
← teaching: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teaching