eword.vn

teaching trong ngữ cảnh

teaching = sự dạy

Câu tiếng Anh

That pro must have been teaching you other things than tennis.

Nghĩa tiếng Việt

Tay chuyên nghiệp đó chắc đã dạy cô những thứ khác ngoài quần vợt.

← teaching: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teaching