eword.vn

teaching trong ngữ cảnh

teaching = sự dạy

Câu tiếng Anh

We agreed on a teaching plan.

Nghĩa tiếng Việt

Chúng tôi đã nhất trí về kế hoạch dạy học.

← teaching: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teaching