eword.vn

teaching trong ngữ cảnh

teaching = sự dạy

Câu tiếng Anh

When I heard you were back teaching, I cried

Nghĩa tiếng Việt

Khi con nghe tin cô quay lại dạy học, con mừng phát khóc.

← teaching: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teaching