technical trong ngữ cảnh
technical = kỹ thuật
Câu tiếng Anh
Technical difficulties.
Nghĩa tiếng Việt
Khó khăn kỹ thuật.
← technical: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với technical
technical = kỹ thuật
Technical difficulties.
Khó khăn kỹ thuật.
← technical: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với technical