television trong ngữ cảnh
television = sự truyền hình
Câu tiếng Anh
Television sets?
Nghĩa tiếng Việt
Tivi?
← television: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với television
television = sự truyền hình
Television sets?
Tivi?
← television: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với television