Trang chủ › ten › Ngữ cảnh › Câu ten trong ngữ cảnh ten = mười Câu tiếng Anh He has ten cows. Nghĩa tiếng ViệtAnh ấy đang nuôi mười con bò. ← ten: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ten