eword.vn

ten trong ngữ cảnh

ten = mười

Câu tiếng Anh

I am to meet him at ten.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi định gặp anh ấy lúc 10 giờ.

← ten: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ten