eword.vn

ten trong ngữ cảnh

ten = mười

Câu tiếng Anh

I have been to more than ten foreign countries so far.

Nghĩa tiếng Việt

Đến nay tôi đã đặt chân đến hơn mười quốc gia rồi.

← ten: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ten