eword.vn

ten trong ngữ cảnh

ten = mười

Câu tiếng Anh

I only have ten books.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi chỉ có 10 cuốn sách.

← ten: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ten