ten trong ngữ cảnh
ten = mười
Câu tiếng Anh
One, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten.
Nghĩa tiếng Việt
Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.
ten = mười
One, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten.
Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.