ten trong ngữ cảnh
ten = mười
Câu tiếng Anh
She knows ten times as many English words as I do.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy biết nhiều từ Tiếng anh gấp 10 lần tôi.
ten = mười
She knows ten times as many English words as I do.
Cô ấy biết nhiều từ Tiếng anh gấp 10 lần tôi.