theatre trong ngữ cảnh
theatre = rạp hát
Câu tiếng Anh
- Costumes from the theatre?
Nghĩa tiếng Việt
- Trang phục biểu diễn?
← theatre: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với theatre
theatre = rạp hát
- Costumes from the theatre?
- Trang phục biểu diễn?
← theatre: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với theatre