eword.vn

theatre trong ngữ cảnh

theatre = rạp hát

Câu tiếng Anh

Elwood buys theatre tickets and railroad tickets for both of them.

Nghĩa tiếng Việt

Elwood mua vé rạp hát và vé tàu cho cả hai người.

← theatre: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với theatre