eword.vn

theatre trong ngữ cảnh

theatre = rạp hát

Câu tiếng Anh

Fine old theatre, the Shubert.

Nghĩa tiếng Việt

Nhà hát Shubert, một nhà hát cổ đẹp.

← theatre: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với theatre