eword.vn

there trong ngữ cảnh

there = ở đó

Câu tiếng Anh

Can I have a look at that pair of jeans over there?

Nghĩa tiếng Việt

Tôi có thể xem qua cái quần jeans đó ở đằng kia được không?

← there: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với there