eword.vn

there trong ngữ cảnh

there = ở đó

Câu tiếng Anh

He advised me to go there.

Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy đã khuyên tôi đi tới đó.

← there: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với there