there trong ngữ cảnh
there = ở đó
Câu tiếng Anh
He left from there.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ta bỏ đi từ chỗ đó.
← there: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với there
there = ở đó
He left from there.
Anh ta bỏ đi từ chỗ đó.
← there: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với there