eword.vn

there trong ngữ cảnh

there = ở đó

Câu tiếng Anh

He's up there waiting for you.

Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy đang đợi bạn ở trên đó.

← there: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với there