there trong ngữ cảnh
there = ở đó
Câu tiếng Anh
How many people are there in your family?
Nghĩa tiếng Việt
Nhà bạn có mấy người?
← there: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với there
there = ở đó
How many people are there in your family?
Nhà bạn có mấy người?
← there: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với there