there trong ngữ cảnh
there = ở đó
Câu tiếng Anh
How many words are there in this sentence?
Nghĩa tiếng Việt
Câu này có bao nhiều từ?
← there: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với there
there = ở đó
How many words are there in this sentence?
Câu này có bao nhiều từ?
← there: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với there