there trong ngữ cảnh
there = ở đó
Câu tiếng Anh
I am certain that there are many other things we could do.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi chắc chắn rằng có rất nhiều thứ khác chúng ta có thể làm.
← there: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với there
there = ở đó
I am certain that there are many other things we could do.
Tôi chắc chắn rằng có rất nhiều thứ khác chúng ta có thể làm.
← there: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với there