eword.vn

there trong ngữ cảnh

there = ở đó

Câu tiếng Anh

I do not know what reason there was why you did not send me a letter.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không biết lý do tại sao bạn không gửi thư cho tôi.

← there: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với there