there trong ngữ cảnh
there = ở đó
Câu tiếng Anh
I don't know if she will go there with me.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không chắc là cô ấy sẽ đi đến đó với tôi.
← there: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với there
there = ở đó
I don't know if she will go there with me.
Tôi không chắc là cô ấy sẽ đi đến đó với tôi.
← there: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với there