eword.vn

there trong ngữ cảnh

there = ở đó

Câu tiếng Anh

I'll be there tomorrow.

Nghĩa tiếng Việt

Ngày mai tôi sẽ có mặt tại đó.

← there: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với there