thing trong ngữ cảnh
thing = cái
Câu tiếng Anh
A grown young lady, and you were such a tiny thing... no higher than a broomstick. Oh, Miss Jane.
Nghĩa tiếng Việt
Cô gái trẻ đã trưởng thành, và cô vẫn cứ nhỏ bé ... không cao hơn một cái cán chổi như vậy.
← thing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với thing