eword.vn

thing trong ngữ cảnh

thing = cái

Câu tiếng Anh

A little thing out back.

Nghĩa tiếng Việt

Phòng tắm ở phía sau bên ngoài.

← thing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với thing