eword.vn

thing trong ngữ cảnh

thing = cái

Câu tiếng Anh

At that time, radio still wasn't a thing.

Nghĩa tiếng Việt

Thời đó làm gì có đài ra-đi-ô.

← thing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với thing