thing trong ngữ cảnh
thing = cái
Câu tiếng Anh
He says one thing and does another.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy nói một đằng, làm một nẻo.
← thing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với thing
thing = cái
He says one thing and does another.
Anh ấy nói một đằng, làm một nẻo.
← thing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với thing