thing trong ngữ cảnh
thing = cái
Câu tiếng Anh
This thing has a safety feature built in, I'll bet.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi cá rằng thứ này có tính năng an toàn bên trong.
← thing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với thing
thing = cái
This thing has a safety feature built in, I'll bet.
Tôi cá rằng thứ này có tính năng an toàn bên trong.
← thing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với thing