thinking trong ngữ cảnh
thinking = sự suy nghĩ
Câu tiếng Anh
I know what Tom's thinking.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi biết Tom đang nghĩ gì.
← thinking: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với thinking
thinking = sự suy nghĩ
I know what Tom's thinking.
Tôi biết Tom đang nghĩ gì.
← thinking: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với thinking