eword.vn

thrive trong ngữ cảnh

thrive = phát triển mạnh mẽ

Câu tiếng Anh

Do you thrive with Mr. Pocket, Pip?

Nghĩa tiếng Việt

Anh và anh Pocket vẫn tốt đẹp chứ, Pip?

← thrive: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với thrive