throw trong ngữ cảnh
throw = sự ném
Câu tiếng Anh
And keeps threatening to throw you out if business doesn't improve.
Nghĩa tiếng Việt
Và liên tục đe dọa sẽ sa thải anh nếu doanh số ở đây không tăng.
← throw: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với throw