eword.vn

throw trong ngữ cảnh

throw = sự ném

Câu tiếng Anh

Enchantment that is restricted to your resources as a player... that you throw on the tables like money as you do with everything, even with a grandmother to death.

Nghĩa tiếng Việt

Điều hấp dẫn nàng chính là tiền cá cược trên các sòng bài ngoài ra không còn gì khác, cho dù là bà ngoại sắp chết.

← throw: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với throw