eword.vn

ticket trong ngữ cảnh

ticket = vé

Câu tiếng Anh

A chap got out of first class... with a third class ticket.

Nghĩa tiếng Việt

Một gã đi hạng nhất với vé hạng ba.

← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket