ticket trong ngữ cảnh
ticket = vé
Câu tiếng Anh
A ticket seller without tickets!
Nghĩa tiếng Việt
- Còn ngày mai?
← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket
ticket = vé
A ticket seller without tickets!
- Còn ngày mai?
← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket