eword.vn

ticket trong ngữ cảnh

ticket = vé

Câu tiếng Anh

After all, I got stuck with a railway ticket.

Nghĩa tiếng Việt

Rốt cuộc, anh phải bỏ một vé.

← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket