ticket trong ngữ cảnh
ticket = vé
Câu tiếng Anh
As soon as you've delivered the goods I shall mail you the checkroom ticket and the key to the case.
Nghĩa tiếng Việt
Ngay sau khi anh xong việc tôi sẽ gửi cho anh vé và chìa khóa của ngăn để đồ đó.
← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket