eword.vn

ticket trong ngữ cảnh

ticket = vé

Câu tiếng Anh

Boys line up for the punk gangs, a chance for a free ticket.

Nghĩa tiếng Việt

Các chàng trai xếp hàng cho các băng nhóm nhạc punk, cơ hội nhận một vé miễn phí.

← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket