ticket trong ngữ cảnh
ticket = vé
Câu tiếng Anh
Come on, Rusty, I'll buy you a ticket.
Nghĩa tiếng Việt
Coi nào, Rusty, để anh mua cho em một vé.
← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket
ticket = vé
Come on, Rusty, I'll buy you a ticket.
Coi nào, Rusty, để anh mua cho em một vé.
← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket