ticket trong ngữ cảnh
ticket = vé
Câu tiếng Anh
Did you get an extra ticket?
Nghĩa tiếng Việt
bạn đã có nhận được thêm 1 vé chưa ?
← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket
ticket = vé
Did you get an extra ticket?
bạn đã có nhận được thêm 1 vé chưa ?
← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket